Q7 - Router Wi-Fi băng tần kép Gigabit AC2600

  • Complies with the IEEE 802.11ac Wave2 Wi-Fi standard.
  • Simultaneous 1733Mbps on 5GHz and 800Mbps on 2.4GHz for a total of 2533Mbps.
  • MU-MIMO technology allows to transfer data to multiple devices at the same time.
  • USB 3.0 supports to share your files easily and charge your other devices.
  • Four external 5dBi fixed antennas is perfect for long-distance wireless transmission.
  • Beamforming technology improves directional signal transmission, improving the bandwidth efficiency.
  • Full gigabit ports offer larger capability for data forwarding via cable connection
  • Supports DHCP, Static IP, PPPoE, PPTP and L2TP broadband functions.
  • Provides 64/128-bit WEP, WPA, WPA2 and WPA-PSK/WPA2-PSK security.
  • Connects to a secure network easily by using WPS.
  • QoS: Bandwidth Control based on IP address.
  • Supports IP/Port filtering, MAC filtering, URL filtering and Port Forwarding.
  • Universal Repeater and WDS function for easy Wi-Fi extension.
  • Multi-SSID function enables users to create multiple wireless networks for different groups.

5c42d37e3e62f.jpg5c42d389cab2b.jpg5c42d38d5cc63.jpg5c42d39357958.jpg5c42d399eeb3f.jpg5c42d3adb8d06.jpg5c42d3cedaad0.jpg5c42d3d5184b2.jpg

Phần cứng
Cổng kết nối

1 cổng WAN 1000Mbps

4 cổng LAN 1000Mbps

1 cổng USB 3.0

1 cổng DC In

Nguồn điện

12V DC/ 2A

Nút

1 nút WPS

1 nút RST

Đèn LED báo hiệu

1 đèn CPU

1 đèn USB 3.0

1 đèn cường độ tín hiệu 5G

1 đèn tín hiệu Wi-Fi 2.4G

1 đèn WAN

4 đèn LAN

Ăng-ten

4 ăng ten liền 5dBi

Tính năng không dây
Chuẩn kết nối

IEEE 802.11a

IEEE 802.11g

IEEE 802.11b

IEEE 802.11n

IEEE 802.11ac

Băng tần

2.4GHz

5GHz

Tốc độ

2.4GHz: Lên đến 800Mbps

5GHz: Lên đến 1733Mbps

EIRP

2.4GHz < 20dBm

5GHz < 20dBm

Bảo mật

WEP

WPA2 - Mixed

WPA/WPA2

Phần mềm
Tính năng không dây

Chứng thực MAC

Cài đặt mạng không dây

Mở rộng sóng

Mạng

Cài đặt LAN

Thiết lập mạng

Thiếp lập máy chủ DHCP

Firewall

Tường lửa

Quản lý danh sách truy cập

Quản lý

Nâng cấp Firmware

Nhật ký hệ thống

Cài đặt cho người quản trị

Thiết lập Misc

Tiện ích

VPN

WOL

Host Scan

DDNS

IPTV

Notice

Tính năng USB

Quản lý thiết bị

Thiết lập dịch vụ

Thiết lập cơ bản

Trạng thái hoạt đông

Thiết lập mạng

Thiết lập Wi-Fi

Nâng cấp firmware

Định tuyến/ NAT

Cổng chuyển tiếp

Thiết lập NAT nâng cao

Bảng định tuyến

Traffic

Thiết lập QoS

Thông tin kết nối

Kiểm soát kết nối

Thiết lập cổng có dây

Thiết lập Switch

Khác
Qui chuẩn đóng gói

1 Thiết bị

1 nguồn

1 cáp Ethernet

Hướng dẫn cài đặt nhanh

Môi trường

Nhiệt độ hoạt động: 0℃~40 ℃ (32 ℉~104℉)

Nhiệt độ lưu trữ: -40℃~70 ℃ (-40 ℉~158℉)

Độ ẩm hoạt động: 10%~90% không ngưng tụ

Độ ẩm lưu trữ: 5%~90% không ngưng tụ